Danh sách Sinh viên 5 tốt cấp trường năm học 2017 - 2018

Sinh viên 5 tốt

Thực hiện Kế hoạch và hướng dẫn của Ban Thư k‎ý Hội Sinh viên trường Đại học Cần Thơ về việc thực hiện phong trào “Sinh viên 5 tốt” và xét chọn danh hiệu "Sinh viên 5 tốt" cấp trường năm học 2017-2018; Nay Ban Thư ký Hội sinh viên trường cấp giấy chứng nhận đạt Danh hiệu "Sinh viên 5 tốt" cấp trường cho 418 cá nhân sau: (Ctrl + F => Gõ mã số sinh viên để tìm kiếm)

Lưu ý:
- Các bạn có tên trong danh sách lưu ý kiểm tra lại thông tin cá nhân, nếu thấy có sai sót thì báo lại qua mail nThis email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it..vn
- Các bạn sinh viên có nộp hồ sơ nhưng chưa đạt nếu có vấn đề thắc mắc liên hệ trực tiếp qua mail  This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it..vn hoặc fanpage https://www.facebook.com/SV5TOTCTU/ để được hỗ trợ và giải đáp.
- Thời gian dự kiến tổ chức trao danh hiệu là ngày 09/01/2019. Khi có thời gian cụ thể Ban Thư ký Hội Sinh viên trường sẽ thông báo trên website và gửi mail thông báo cho các bạn.
STT Đơn vị  Họ và tên MSSV Ngành học - khóa
1 LCHSV An Giang Lê Thị Kim Lộc B1500265 Luật K41
2 LCHSV An Giang Ngô Nguyễn Xuân Quyên B1501682 Sư phạm Ngữ văn K41
3 LCHSV An Giang Võ Thị Hạnh Duyên B1502351 Quản trị kinh doanh K41
4 LCHSV An Giang Mai Thị Trúc Phương B1502997 Luật K41
5 LCHSV An Giang Nguyễn Văn Thuận B1503709 Kỹ thuật công trình xây dựng K41
6 LCHSV An Giang Trần Hoàng Đức B1504286 Kỹ thuật điện, điện tử K41
7 LCHSV An Giang Nguyễn Kỳ Duyên B1508415 Sư phạm Tiếng Anh K41
8 LCHSV An Giang Nguyễn Thị Kiều Anh B1602231 Luật K42
9 LCHSV An Giang Phan Thị Trúc Phương B1602290 Luật K42
10 LCHSV An Giang Nguyễn Thị Bé Thảo B1602651 Khoa học môi trường K42
11 LCHSV An Giang Nguyễn Lộc Ninh B1602708 Khoa học môi trường K42
12 LCHSV An Giang Bùi Thị Hồng Phúc B1603824 Công nghệ sinh học K42
13 LCHSV An Giang Nguyễn Thị Huỳnh Như B1604120 Thú y K42
14 LCHSV An Giang Nguyễn Trường Khang B1604412 Bảo vệ thực vật K42
15 LCHSV An Giang Lê Quốc Cảnh B1604463 Bảo vệ thực vật K42
16 LCHSV An Giang Bùi Quang Duy B1604465 Bảo vệ thực vật K42
17 LCHSV An Giang Nguyễn Thắm Duyên B1604467 Bảo vệ thực vật K42
18 LCHSV An Giang Trần Văn Đạt B1604535 Bảo vệ thực vật K42
19 LCHSV An Giang Huỳnh Chí Thiện B1605657 Triết học K42
20 LCHSV An Giang Lương Thị Thu Trang B1606294 Ngôn ngữ Anh K42
21 LCHSV An Giang Nguyễn Quốc Việt B1606301 Ngôn ngữ Anh K42
22 LCHSV An Giang Nguyễn Văn Bạc B1606359 Ngôn ngữ Anh K42
23 LCHSV An Giang Viên Ngọc Trăm B1606399 Ngôn ngữ Anh K42
24 LCHSV An Giang Lê Hồ Diễm Trang B1606608 Kiểm toán K42
25 LCHSV An Giang Phan Thị Yến Nhi B1606663 Công nghệ kỹ thuật hóa học K42
26 LCHSV An Giang Võ Văn Kiện B1606903 Công nghệ thông tin K42
27 LCHSV An Giang Khưu Thị Thùy Dương B1606967 Công nghệ thông tin K42
28 LCHSV An Giang Nguyễn Trung Khiêm B1608034 Việt Nam học K42
29 LCHSV An Giang Nguyễn Hữu Lộc B1608638 Phát triển nông thôn K42
30 LCHSV An Giang Phan Văn Nếp B1608641 Phát triển nông thôn K42
31 LCHSV An Giang Nguyễn Thanh Hòa B1608786 Quản lý tài nguyên và môi trường K42
32 LCHSV An Giang Nguyễn Thị Yến Nhi B1608805 Quản lý tài nguyên và môi trường K42
33 LCHSV An Giang Mai Thị Kim Anh B1608949 Khoa học cây trồng K42
34 LCHSV An Giang Lê Minh Tiến B1609353 Kỹ thuật cơ - điện tử K42
35 LCHSV An Giang Nguyễn Thị Tuyết Anh B1610295 Công nghệ sinh học K42
36 LCHSV An Giang Phạm Văn Lương B1611007 Việt Nam học K42
37 LCHSV An Giang Phan Phú Nghĩa B1702238 Luật K43
38 LCHSV An Giang Phan Minh Tiến B1702267 Luật K43
39 LCHSV An Giang Nguyễn Thị Thanh Ngân B1703274 Công nghệ sinh học K43
40 LCHSV An Giang Nguyễn Tấn Thịnh B1704773 Kỹ thuật phần mềm K43
41 LCHSV An Giang Nguyễn Thị Tú Quỳnh B1705995 Ngôn ngữ Anh K43
42 LCHSV An Giang Đào Chí Công B1708577 Quản lý tài nguyên và môi trường K43
43 LCHSV Bạc Liêu Dương Quốc Nghi B1501893 Nông học K41
44 LCHSV Bạc Liêu Nguyễn Thị Diệu Ái B1501945 Kế toán K41
45 LCHSV Bạc Liêu Hồ Thị Diệu Thuyền B1502150 Tài chính - Ngân hàng K41
46 LCHSV Bạc Liêu Phan Thị Thúy Hằng B1504164 Kỹ thuật môi trường K41
47 LCHSV Bạc Liêu Ngô Ái Mụi B1507535 Chính trị học K41
48 LCHSV Bạc Liêu Tô Yến Ngọc B1508347 Thông tin học K41
49 LCHSV Bạc Liêu Phan Thị Trúc Trầm B1601076 Sư phạm Lịch sử K42
50 LCHSV Bạc Liêu Phạm Diểm Chinh B1602609 Khoa học môi trường K42
51 LCHSV Bạc Liêu Lý Thị Bé Ngoan B1603071 Marketing K42
52 LCHSV Bạc Liêu Trần Hoàng Thái B1603589 Kỹ thuật môi trường K42
53 LCHSV Bạc Liêu Lư Huy Thịnh B1605822 Xã hội học K42
54 LCHSV Bạc Liêu Cao Thị Thủy Ngân B1607184 Sinh học Ứng dụng K42
55 LCHSV Bạc Liêu Danh Thị Sóc Khol B1607287 Chính trị học K42
56 LCHSV Bạc Liêu Lê Thị Mỹ Xuyến B1607323 Chính trị học K42
57 LCHSV Bạc Liêu Ngô Kim Thi B1607542 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K42
58 LCHSV Bạc Liêu Lê Ái Lam B1608793 Quản lý tài nguyên và môi trường K42
59 LCHSV Bạc Liêu Nguyễn Khánh Trân B1609357 Kỹ thuật cơ - điện tử K42
60 LCHSV Bạc Liêu Lê Phúc Hoài B1610739 Chính trị học K42
61 LCHSV Bạc Liêu Nguyễn Thị Kiều B1700900 Sư phạm Ngữ văn K43
62 LCHSV Bạc Liêu Võ Vân Anh B1705909 Ngôn ngữ Anh K43
63 LCHSV Bạc Liêu Phan Thị Mỹ Linh B1707474 Kinh doanh thương mại K43
64 LCHSV Bạc Liêu Lê Mỹ Duyên B1707738 Kinh doanh quốc tế (chương trình chất lượng cao) K43
65 LCHSV Bạc Liêu Nguyễn Thị Thúy Vi B1707791 Kinh doanh quốc tế (chương trình chất lượng cao) K43
66 LCHSV Bạc Liêu Đào Thị Trăm Anh B1708256 Sư phạm Tiếng Anh K43
67 LCHSV Bến Tre Nguyễn Khoa Nam B1500700 Sư phạm Toán học K41
68 LCHSV Bến Tre Trương HồNg Nhung B1501188 Sư phạm Sinh học K41
69 LCHSV Bến Tre Phạm Thị Thanh Diệu B1502819 Luật K41
70 LCHSV Bến Tre Nguyễn Ngọc Anh B1602327 Luật K42
71 LCHSV Bến Tre Đặng Văn Pháp B1605755 Xã hội học K42
72 LCHSV Bến Tre Nguyễn Như Phượng B1606435 Ngôn ngữ Anh K42
73 LCHSV Bến Tre Nguyễn Trần Diệu Thảo B1608374 Sư phạm Tiếng Anh K42
74 LCHSV Bến Tre Dương Thị Ngọc Trâm B1608603 Phát triển nông thôn K42
75 LCHSV Bến Tre Nguyễn Thị Thanh Vân B1609005 Khoa học cây trồng K42
76 LCHSV Bến Tre Hồ Uyển Nhi B1611074 Giáo dục Tiểu học K42
77 LCHSV Bến Tre Huỳnh Thị Út Nhì B1611076 Giáo dục Tiểu học K42
78 LCHSV Bến Tre Nguyễn Hiếu Thanh B1700039 Sư phạm Toán học K43
79 LCHSV Bến Tre Trần Thị Phúc Châu B1707184 Kinh tế K43
80 LCHSV Bến Tre Nguyễn Trường Giang B1709205 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K43
81 LCHSV Cà Mau Huỳnh Ngọc Mai B1500269 Luật K41
82 LCHSV Cà Mau Nguyễn Hoài Nam B1500798 Sư phạm Vật lý K41
83 LCHSV Cà Mau Phan Thị Hương Giang B1500837 Sư phạm Vật lý K41
84 LCHSV Cà Mau Nguyễn Thị Bảo Trang B1500871 Sư phạm Vật lý K41
85 LCHSV Cà Mau Lê Thị Diệu Ái B1502220 Quản trị kinh doanh K41
86 LCHSV Cà Mau Huỳnh Thúy Duy B1502227 Quản trị kinh doanh K41
87 LCHSV Cà Mau Huỳnh Thị Thảo Linh B1506194 Xã hội học K41
88 LCHSV Cà Mau Trần Kiều Mi B1506283 Công nghệ sau thu hoạch K41
89 LCHSV Cà Mau Trần Tuấn Tú B1506660 Ngôn ngữ Anh K41
90 LCHSV Cà Mau Đinh Thị Diễm Linh B1507259 Công nghệ thông tin K41
91 LCHSV Cà Mau Nguyễn Thanh Trúc B1507466 Sinh học Ứng dụng K41
92 LCHSV Cà Mau Võ Thị Tú B1507663 Kinh tế K41
93 LCHSV Cà Mau Nguyễn Huỳnh Nhớ B1508433 Sư phạm Tiếng Anh K41
94 LCHSV Cà Mau Trần Thúy Duy B1508637 Giáo dục công dân K41
95 LCHSV Cà Mau Nguyễn Thị Diễm An B1600074 Sư phạm Vật lý K42
96 LCHSV Cà Mau Trịnh Thị Hằng Ni B1600989 Sư phạm Ngữ văn K42
97 LCHSV Cà Mau Nguyễn Thị Huỳnh B1601037 Sư phạm Lịch sử K42
98 LCHSV Cà Mau Phạm Lê Giao Huyên B1602027 Quản lý đất đai K42
99 LCHSV Cà Mau Hồ Thanh Sang B1602053 Quản lý đất đai K42
100 LCHSV Cà Mau Lê Nguyễn Nhất Quyền B1603927 Công nghệ sinh học K42
101 LCHSV Cà Mau Nguyễn Minh Đúng B1603971 Thú y K42
102 LCHSV Cà Mau Lê Ngọc Hân B1606365 Ngôn ngữ Anh K42
103 LCHSV Cà Mau Lê Thanh Thiệu B1607620 Kinh doanh thương mại K42
104 LCHSV Cà Mau Lê Thị Minh Thùy B1608126 Việt Nam học K42
105 LCHSV Cà Mau Nguyễn Xuân Ý B1610628 Ngôn ngữ Anh K42
106 LCHSV Cà Mau Huỳnh Ngọc Trâm B1610874 Kinh doanh thương mại K42
107 LCHSV Cà Mau Nguyễn Thanh Hoài B1706373 Công nghệ kỹ thuật hóa học K43
108 LCHSV Cà Mau Trần Văn Huy B1706475 Công nghệ thông tin K43
109 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Thị Kiều Anh B1409559 Công nghệ sinh học (chương trình tiên tiến) K40
110 LCHSV Cần Thơ Lưu Thị Thanh Thảo B1409987 Ngôn ngữ Pháp K40
111 LCHSV Cần Thơ Trần Hoàng Anh Tuấn B1409996 Ngôn ngữ Pháp K40
112 LCHSV Cần Thơ Hoàng Thị Bích Huyền B1500789 Sư phạm Vật lý K41
113 LCHSV Cần Thơ Đoàn Thị Kim Ngân B1500799 Sư phạm Vật lý K41
114 LCHSV Cần Thơ Trần Thị Kim Ngọc B1500803 Sư phạm Vật lý K41
115 LCHSV Cần Thơ Trần Thị Cẩm Thanh B1500812 Sư phạm Vật lý K41
116 LCHSV Cần Thơ Đặng Thị Ngọc Thu B1500816 Sư phạm Vật lý K41
117 LCHSV Cần Thơ Trần Tấn Chức B1500832 Sư phạm Vật lý K41
118 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Ngọc Hương Giang B1502238 Quản trị kinh doanh K41
119 LCHSV Cần Thơ Võ Ngọc Bảo Trân B1502440 Quản trị kinh doanh K41
120 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Minh Tâm B1503969 Kỹ thuật cơ khí K41
121 LCHSV Cần Thơ Lê Sử Hoàng B1504165 Công nghệ sinh học (chương trình tiên tiến) K41
122 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Trần Phương Thảo B1504658 Thú y K41
123 LCHSV Cần Thơ Lương Ngọc Tiểu Don B1505144 Công nghệ chế biến thủy sản K41
124 LCHSV Cần Thơ Lê Diễm Phúc B1506018 Kỹ thuật tài nguyên nước K41
125 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Huỳnh Chúc Anh B1506127 Triết học K41
126 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Công Minh B1506198 Xã hội học K41
127 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Tuấn Nghĩa B1506201 Xã hội học K41
128 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Thị Kim Ngân B1507012 Công nghệ kỹ thuật hóa học K41
129 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Văn Luân B1507746 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K41
130 LCHSV Cần Thơ Ngô Phương Quỳnh B1507768 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K41
131 LCHSV Cần Thơ Trần Xuân Bích Ngọc B1508348 Thông tin học K41
132 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Thị Châu Đoan B1508373 Thông tin học K41
133 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Thị Minh Trang B1508618 Giáo dục Tiểu học K41
134 LCHSV Cần Thơ Tạ Thị Mỹ Ái B1508878 Quản lý tài nguyên và môi trường K41
135 LCHSV Cần Thơ Huỳnh Thị Hồng Nhiên B1508901 Quản lý tài nguyên và môi trường K41
136 LCHSV Cần Thơ Trương Quân Bảo B1508921 Quản lý tài nguyên và môi trường K42
137 LCHSV Cần Thơ Lê Thị Mỹ Linh B1508933 Quản lý tài nguyên và môi trường K41
138 LCHSV Cần Thơ Trần Quốc Vương B1509426 Kỹ thuật cơ - điện tử K41
139 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Phương Quang B1510458 Luật K41
140 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Trần Tấn Đức B1600085 Sư phạm Vật lý K42
141 LCHSV Cần Thơ Trương Mỹ Duyên B1600493 Khoa học cây trồng K42
142 LCHSV Cần Thơ Lê Thị Thu Thảo B1601064 Sư phạm Lịch sử K42
143 LCHSV Cần Thơ Trần Xuân Quỳnh B1601302 Kế toán K42
144 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Thị Kim Khánh B1601340 Kế toán K42
145 LCHSV Cần Thơ Trương Mỹ Trinh B1601380 Kế toán K42
146 LCHSV Cần Thơ Trần Ngọc Thanh Thảo B1601544 Tài chính - Ngân hàng K42
147 LCHSV Cần Thơ Lê Thị Mộng Kha B1601676 Quản trị kinh doanh K42
148 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Thị Thu Hồng B1601787 Quản trị kinh doanh K42
149 LCHSV Cần Thơ Huỳnh Hoài Văn B1601942 Kinh tế nông nghiệp K42
150 LCHSV Cần Thơ Lê Hồng Thế B1602002 Kinh tế nông nghiệp K42
151 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Thị Ngọc Trân B1602065 Quản lý đất đai K42
152 LCHSV Cần Thơ Bùi Hoàng Phúc B1602113 Quản lý đất đai K42
153 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Hoàng Thiện B1603349 Kỹ thuật cơ khí K42
154 LCHSV Cần Thơ Bí Trường Giang B1603783 Công nghệ sinh học (chương trình tiên tiến) K42
155 LCHSV Cần Thơ Lý Thị Cẩm Duyên B1604399 Bảo vệ thực vật K42
156 LCHSV Cần Thơ Thái Ngọc Oanh B1604564 Bảo vệ thực vật K42
157 LCHSV Cần Thơ Thái Bảo B1605136 Sinh học K42
158 LCHSV Cần Thơ Trần Thị Kiều Trân B1605663 Triết học K42
159 LCHSV Cần Thơ Huỳnh Như B1606383 Ngôn ngữ Anh K42
160 LCHSV Cần Thơ Lê Tăng Kim Thảo B1606390 Ngôn ngữ Anh K42
161 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Lê Trúc Uyên B1606612 Kiểm toán K42
162 LCHSV Cần Thơ Trần Văn Nhớ B1606664 Công nghệ kỹ thuật hóa học K42
163 LCHSV Cần Thơ Trương Thị Huyền Trang B1606688 Công nghệ kỹ thuật hóa học K42
164 LCHSV Cần Thơ Đào Lâm Gia Hào B1606706 Công nghệ kỹ thuật hóa học K42
165 LCHSV Cần Thơ Phạm Hiếu Đạt B1606879 Công nghệ thông tin K42
166 LCHSV Cần Thơ Phan Duy Khang B1606988 Công nghệ thông tin K42
167 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Phương Linh B1606998 Công nghệ thông tin K42
168 LCHSV Cần Thơ Huỳnh Kim Phụng B1607531 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K42
169 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Ngô Gia Bảo B1608332 Sư phạm Tiếng Anh K42
170 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Thị Ngọc Như B1608531 Giáo dục công dân K42
171 LCHSV Cần Thơ Huỳnh Ngọc Quí B1608654 Phát triển nông thôn K42
172 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Hoàng Anh Tú B1608827 Quản lý tài nguyên và môi trường K42
173 LCHSV Cần Thơ Trần Ngọc Ái Vy B1608828 Quản lý tài nguyên và môi trường K42
174 LCHSV Cần Thơ Trần Tường Vy B1609938 Ngôn ngữ Pháp K42
175 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Thanh Huy B1610662 Công nghệ thông tin K42
176 LCHSV Cần Thơ Tô Thiên Kim B1610743 Chính trị học K42
177 LCHSV Cần Thơ Võ Thị Huỳnh Anh B1701408 Quản trị kinh doanh K43
178 LCHSV Cần Thơ Đặng Như Ý B1701801 Kinh tế nông nghiệp K43
179 LCHSV Cần Thơ Trương Huỳnh Minh Thư B1702541 Marketing K43
180 LCHSV Cần Thơ Đỗ Thị Yến Khoa B1703353 Công nghệ sinh học K43
181 LCHSV Cần Thơ Đỗ Nguyễn Lam Thuyên B1705948 Ngôn ngữ Anh K43
182 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Thị Thùy Linh B1705979 Ngôn ngữ Anh K43
183 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Thị Quỳnh Hoa B1706372 Công nghệ kỹ thuật hóa học (chương trình chất lượng cao) K43
184 LCHSV Cần Thơ Huỳnh Hoàng Ẩn B1706560 Công nghệ thông tin K43
185 LCHSV Cần Thơ Phan Chánh Nghĩa B1706616 Công nghệ thông tin K43
186 LCHSV Cần Thơ Trần Thị Phương Thảo B1707569 Kinh doanh thương mại K43
187 LCHSV Cần Thơ Trần Thị Thi Thơ B1707637 Kinh doanh quốc tế K43
188 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Thị Lan Anh B1708257 Sư phạm Tiếng Anh K43
189 LCHSV Cần Thơ Hồ Lê Thiên Nhi B1708280 Sư phạm Tiếng Anh K43
190 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Bảo Duy B1708309 Sư phạm Tiếng Pháp K43
191 LCHSV Cần Thơ Tô Bửu Duy B1710133 Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K43
192 LCHSV Cần Thơ Võ Trần Huyền Trân B1710160 Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) K43
193 LCHSV Đồng Tháp Trần Thị Phương Nhi B1500929 Công nghệ thực phẩm K41
194 LCHSV Đồng Tháp Hồ Thị Ngọc Trinh B1501930 Nông học K41
195 LCHSV Đồng Tháp Hồ Văn Mừng B1503156 Luật K41
196 LCHSV Đồng Tháp Lê Minh Châu B1503834 Kỹ thuật cơ khí K41
197 LCHSV Đồng Tháp Lê Thanh Bình B1504599 Thú y K41
198 LCHSV Đồng Tháp Võ Thị Cư B1506589 Ngôn ngữ Anh K41
199 LCHSV Đồng Tháp Nguyễn Anh Tú B1508367 Thông tin học K41
200 LCHSV Đồng Tháp Thái Thị Mỹ Linh B1600842 Nuôi trồng thủy sản K42
201 LCHSV Đồng Tháp Nguyễn Thị Phương Thảo B1601065 Sư phạm Lịch sử K42
202 LCHSV Đồng Tháp Võ Minh Tần B1601118 Nông học K42
203 LCHSV Đồng Tháp Nguyễn Phước Vinh B1601476 Tài chính - Ngân hàng K42
204 LCHSV Đồng Tháp Huỳnh Thị Cẩm Tú B1601566 Tài chính - Ngân hàng K42
205 LCHSV Đồng Tháp Phạm Sơn Ca B1601734 Quản trị kinh doanh K42
206 LCHSV Đồng Tháp Huỳnh Thị Hột Xoàn B1601880 Kinh tế nông nghiệp K42
207 LCHSV Đồng Tháp Huỳnh Thị Chúc Ly B1602039 Quản lý đất đai K42
208 LCHSV Đồng Tháp Lê Ngọc Lụa B1603903 Công nghệ sinh học K42
209 LCHSV Đồng Tháp Trương Thị Thúy Nguyên B1603913 Công nghệ sinh học K42
210 LCHSV Đồng Tháp Trần Duy Tân B1604136 Thú y K42
211 LCHSV Đồng Tháp Nguyễn Thị Yến Nhi B1604428 Bảo vệ thực vật K42
212 LCHSV Đồng Tháp Huỳnh Kim Anh B1604524 Bảo vệ thực vật K42
213 LCHSV Đồng Tháp Phan Thị Thúy Liểu B1604550 Bảo vệ thực vật K42
214 LCHSV Đồng Tháp Tô Thị Tố Quyên B1604623 Bệnh học thủy sản K42
215 LCHSV Đồng Tháp Nguyễn Phương Thảo B1605027 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên K42
216 LCHSV Đồng Tháp Lê Nguyễn Tuyết Lộc B1605639 Triết học K42
217 LCHSV Đồng Tháp Lê Hoàng Ngọc Ánh B1607154 Sinh học Ứng dụng K42
218 LCHSV Đồng Tháp Nguyễn Nhựt Hào B1607438 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K42
219 LCHSV Đồng Tháp Hà Đoan Thệ B1607475 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K42
220 LCHSV Đồng Tháp Hà Huy Hào B1607503 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K42
221 LCHSV Đồng Tháp Đoàn Thị Thu Dơn B1610401 Bảo vệ thực vật K42
222 LCHSV Đồng Tháp Huỳnh Thị Ngọc Trâm B1611144 Nông học K42
223 LCHSV Đồng Tháp Lê Thị Kim Ngân B1701520 Quản trị kinh doanh K43
224 LCHSV Đồng Tháp Bùi Thị Bé Ngà B1702235 Luật K43
225 LCHSV Đồng Tháp Trần Thanh Dững B1702555 Marketing K43
226 LCHSV Đồng Tháp Đặng Thị Thúy Quyên B1703388 Công nghệ sinh học K43
227 LCHSV Đồng Tháp Dương Thị Huỳnh Như B1703521 Thú y K43
228 LCHSV Đồng Tháp Lưu Hồng Quân B1704764 Kỹ thuật phần mềm K43
229 LCHSV Đồng Tháp Võ Thị Thủy Tiên B1706266 Kiểm toán K43
230 LCHSV Kiên Giang Phạm Thị Thúy Kiều B1502598 Kinh tế nông nghiệp K41
231 LCHSV Kiên Giang Nguyễn Thị Yến Nhi B1502704 Quản lý đất đai K41
232 LCHSV Kiên Giang Hà Trần Quang B1503693 Kỹ thuật công trình xây dựng K41
233 LCHSV Kiên Giang Tô Thị Diệu Hiền B1507528 Chính trị học K41
234 LCHSV Kiên Giang Đổ Tuấn Dũng B1507796 Kinh doanh thương mại K41
235 LCHSV Kiên Giang Trần Phú Hữu B1508825 Giáo dục thể chất K41
236 LCHSV Kiên Giang Đoàn Phương Thắm B1510295 Quản trị kinh doanh K41
237 LCHSV Kiên Giang Ngô Thị Thủy B1600059 Sư phạm Toán học K42
238 LCHSV Kiên Giang Trần Thị Chúc Cưng B1601027 Sư phạm Lịch sử K42
239 LCHSV Kiên Giang Phạm Thị Nhân b1601205 Nông học K42
240 LCHSV Kiên Giang Thái Thị Ngọc Giàu B1601271 Kế toán K42
241 LCHSV Kiên Giang Lê Ánh Ngọc B1601353 Kế toán K42
242 LCHSV Kiên Giang Trần Nhật Anh B1601480 Tài chính - Ngân hàng K42
243 LCHSV Kiên Giang Đinh Thị Cẩm Tươi B1601567 Tài chính - Ngân hàng K42
244 LCHSV Kiên Giang Chiêm Mỹ Dung B1601576 Quản trị kinh doanh K42
245 LCHSV Kiên Giang Nguyễn Phụng Thư B1601634 Quản trị kinh doanh K42
246 LCHSV Kiên Giang Nguyễn Thị Ấm B1602232 Luật K42
247 LCHSV Kiên Giang Nguyễn Thị Huỳnh Như B1602380 Luật K42
248 LCHSV Kiên Giang Phạm Thị Bảo Trân B1602411 Luật K42
249 LCHSV Kiên Giang Châu HoàNg Lê Khang B1602773 Kỹ thuật công trình xây dựng K42
250 LCHSV Kiên Giang Nguyễn Thị Thúy Tiên B1603147 Marketing K42
251 LCHSV Kiên Giang Lưu Mỹ Cơ B1603962 Thú y K42
252 LCHSV Kiên Giang Phạm Thị Hải Nghi B1604338 Khoa học đất K42
253 LCHSV Kiên Giang Nguyễn Phương Kiều Duyên B1604534 Bảo vệ thực vật K42
254 LCHSV Kiên Giang Trần Trung Tình B1604937 Quản lý công nghiệp K42
255 LCHSV Kiên Giang Đinh Thị Phương Nhung B1605906 Công nghệ sau thu hoạch K42
256 LCHSV Kiên Giang Hà Ngọc Tiên B1606345 Ngôn ngữ Anh K42
257 LCHSV Kiên Giang Thị Thúy B1606512 Lâm sinh K42
258 LCHSV Kiên Giang Phạm Thị Hồng Ngọc B1607096 Công nghệ thông tin K42
259 LCHSV Kiên Giang Danh Hoàng Nghiệp B1607297 Chính trị học K42
260 LCHSV Kiên Giang Trần Thị Tú Nguyên B1607457 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K42
261 LCHSV Kiên Giang Nguyễn Thị Thắm B1607474 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K42
262 LCHSV Kiên Giang Nguyễn Thị Anh Thư B1608065 Việt Nam học K42
263 LCHSV Kiên Giang Nguyễn Phan Minh Hoài Phương B1608230 Việt Nam học K42
264 LCHSV Kiên Giang Nguyễn Thúy Linh B1608741 Quản lý tài nguyên và môi trường K42
265 LCHSV Kiên Giang Dư Quốc An B1608774 Quản lý tài nguyên và môi trường K42
266 LCHSV Kiên Giang Nguyễn Thị Kim Trí B1608825 Quản lý tài nguyên và môi trường K42
267 LCHSV Kiên Giang Lê Kim Lĩnh B1702071 Luật K43
268 LCHSV Kiên Giang Đặng Thị Mỹ Diệu B1707325 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K43
269 LCHSV Kiên Giang Mai Kim Thanh B1707632 Kinh doanh quốc tế K43
270 LCHSV Hậu Giang Nguyễn Thị Ngọc Hân B1501956 Kế toán K41
271 LCHSV Hậu Giang Đinh Thị Vân Khánh B1501960 Kế toán K41
272 LCHSV Hậu Giang Võ Thị Trúc Thuyên B1503016 Luật K41
273 LCHSV Hậu Giang Huỳnh Phương Vân B1504803 Hóa học K41
274 LCHSV Hậu Giang Trần Hồng Ngọc B1505604 Sinh học K41
275 LCHSV Hậu Giang Đồng Quan Qui B1505613 Sinh học K41
276 LCHSV Hậu Giang Nguyễn Trung Kiên B1506528 Biên phiên dịch tiếng Anh K41
277 LCHSV Hậu Giang Trần Anh Duy B1507213 Công nghệ thông tin K41
278 LCHSV Hậu Giang Nguyễn Minh Thư B1508519 Sư phạm Tiếng Pháp K41
279 LCHSV Hậu Giang Huỳnh Phước Thiện B1509148 Khoa học cây trồng K41
280 LCHSV Hậu Giang Phạm Bảo Nhi B1510206 Nông học K41
281 LCHSV Hậu Giang Hồ Hoàng Phong Nhả B1510578 Khuyến nông K41
282 LCHSV Hậu Giang Trịnh Yến Nga B1601518 Tài chính - Ngân hàng K42
283 LCHSV Hậu Giang Trang Thị Diễm Ngân B1601522 Tài chính - Ngân hàng K42
284 LCHSV Hậu Giang Phạm Thị Thùy Trang B1601809 Quản trị kinh doanh K42
285 LCHSV Hậu Giang Huỳnh Thanh Nhã B1602902 Kỹ thuật công trình xây dựng K42
286 LCHSV Hậu Giang Nguyễn Thảo Uyên B1603097 Marketing K42
287 LCHSV Hậu Giang Nguyễn Văn Ba B1603373 Kỹ thuật cơ khí K42
288 LCHSV Hậu Giang Lê Thị Hồng Gấm B1603973 Thú y K42
289 LCHSV Hậu Giang Tô Hải Yến B1604162 Thú y K42
290 LCHSV Hậu Giang Lê Thị Yến Phi B1604376 Khoa học đất K42
291 LCHSV Hậu Giang Nguyễn Văn Huynh B1604960 Toán Ứng dụng K42
292 LCHSV Hậu Giang Phan Thị Thanh Tuyền B1606450 Ngôn ngữ Anh K42
293 LCHSV Hậu Giang Ngô Quốc Quy B1606500 Lâm sinh K42
294 LCHSV Hậu Giang Trình Thị Thanh Thương B1606515 Lâm sinh K42
295 LCHSV Hậu Giang Đồng Thị Ngọc Uyên B1606564 Kiểm toán K42
296 LCHSV Hậu Giang Lê Thị Trúc Linh B1607239 Chính trị học K42
297 LCHSV Hậu Giang Huỳnh Bé Đời B1608201 Việt Nam học K42
298 LCHSV Hậu Giang Trương Nhật Huy B1608207 Việt Nam học K42
299 LCHSV Hậu Giang Tống Thanh Duy B1608248 Thông tin học K42
300 LCHSV Hậu Giang Nguyễn Thị Mộng Thu B1608535 Giáo dục công dân K42
301 LCHSV Hậu Giang Nguyễn Thị Cẩm Tiên B1608539 Giáo dục công dân K42
302 LCHSV Hậu Giang Trương Ánh Ngọc B1608802 Quản lý tài nguyên và môi trường K42
303 LCHSV Hậu Giang Nguyễn Thị Ngọc Hân B1610784 Kinh doanh thương mại K42
304 LCHSV Hậu Giang Dương Huyền Trân B1610919 Kinh doanh quốc tế K42
305 LCHSV Hậu Giang Nguyễn Văn Phong B1700911 Sư phạm Ngữ văn K43
306 LCHSV Hậu Giang Huỳnh Tấn Khoa B1703491 Thú y K43
307 LCHSV Hậu Giang Dương Thị Kim Phương B1705624 Xã hội học K43
308 LCHSV Hậu Giang Huỳnh Văn Đúng B1706021 Ngôn ngữ Anh K43
309 LCHSV Hậu Giang Nguyễn Thị Lan Anh B1707250 Kinh tế K43
310 LCHSV Hậu Giang Lê Hướng Dương B1707327 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K43
311 LCHSV Long An Nguyễn Văn Tấn Lộc B1500391 Lâm sinh K41
312 LCHSV Long An Nguyễn Thị Ngọc B1500424 Quản lý tài nguyên và môi trường K41
313 LCHSV Long An Trần Văn Để B1504953 Bảo vệ thực vật K41
314 LCHSV Long An Huỳnh Văn Lâm B1510199 Nông học K41
315 LCHSV Long An Phạm Quốc Việt B1510712 Kinh doanh nông nghiệp K41
316 LCHSV Long An Trần Thị Ngọc Tuyền B1600474 Sư phạm Sinh học K42
317 LCHSV Long An Đặng Văn Sáng B1602389 Luật K42
318 LCHSV Long An Nguyễn Thị Thanh Trang B1604151 Thú y K42
319 LCHSV Long An Ngô Xuân Hải B1604404 Bảo vệ thực vật K42
320 LCHSV Long An Nguyễn Khắc Phục B1606745 Công nghệ kỹ thuật hóa học K42
321 LCHSV Long An Võ Thị Thúy Kiều B1607175 Sinh học Ứng dụng K42
322 LCHSV Long An Trương Thị Thu Hiền B1608448 Giáo dục Tiểu học K42
323 LCHSV Long An Phạm Ngọc Hoàng Nguyên B1608463 Giáo dục Tiểu học K42
324 LCHSV Long An Nguyễn Chánh Tín B1708289 Sư phạm Tiếng Anh K43
325 LCHSV Sóc Trăng Hoàng Quyên B1502094 Tài chính - Ngân hàng K41
326 LCHSV Sóc Trăng Võ Lê Đông Phương Nhã Ca B1502114 Tài chính - Ngân hàng K41
327 LCHSV Sóc Trăng Sơn Thị Bích Trân B1502319 Quản trị kinh doanh K41
328 LCHSV Sóc Trăng Trương Thị Thùy Dương B1503638 Kỹ thuật công trình xây dựng K41
329 LCHSV Sóc Trăng Nguyễn Thị Ngọc Nhiên B1505457 Toán Ứng dụng K41
330 LCHSV Sóc Trăng Mai Thị Huỳnh Như B1507019 Công nghệ kỹ thuật hóa học K41
331 LCHSV Sóc Trăng Nguyễn Thị Như Ý B1507517 Chính trị học K41
332 LCHSV Sóc Trăng Trần Thị Bé Mi B1507686 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K41
333 LCHSV Sóc Trăng Hồ Thị Thanh Thùy B1508611 Giáo dục Tiểu học K41
334 LCHSV Sóc Trăng Sơn Thị Ngọc Quyền B1508904 Quản lý tài nguyên và môi trường K41
335 LCHSV Sóc Trăng Trần Thị Thu Đào B1510355 Kinh tế nông nghiệp K41
336 LCHSV Sóc Trăng Lý Thị Thanh Liểu B1600176 Công nghệ thực phẩm K42
337 LCHSV Sóc Trăng Nguyễn Xuân Cần B1602675 Khoa học môi trường K42
338 LCHSV Sóc Trăng Nguyễn Hữu Nhân B1604494 Bảo vệ thực vật K42
339 LCHSV Sóc Trăng Dương Quốc Bảo B1605621 Triết học K42
340 LCHSV Sóc Trăng Trần Thị Tuyết Nghi B1605692 Triết học K42
341 LCHSV Sóc Trăng Tăng Tuyết Nghi B1606273 Ngôn ngữ Anh K42
342 LCHSV Sóc Trăng Nguyễn Ngọc Trâm B1606946 Công nghệ thông tin K42
343 LCHSV Sóc Trăng Trần Thị Huỳnh Hoa B1607071 Công nghệ thông tin K42
344 LCHSV Sóc Trăng Nguyễn Thị Thu Uyên B1607216 Sinh học Ứng dụng K42
345 LCHSV Sóc Trăng Thạch Minh Thái B1608059 Việt Nam học K42
346 LCHSV Sóc Trăng Võ Thị Cẩm Vân B1608386 Sư phạm Tiếng Anh K42
347 LCHSV Sóc Trăng Võ Thị Mỹ Loan B1608512 Giáo dục công dân K42
348 LCHSV Sóc Trăng Quách Thị Minh Tâm B1608813 Quản lý tài nguyên và môi trường K42
349 LCHSV Sóc Trăng Dương Vũ Linh B1609173 Kỹ thuật điện tử, truyền thông K42
350 LCHSV Sóc Trăng Nguyễn Quách Kim Ngân B1610619 Ngôn ngữ Anh K42
351 LCHSV Sóc Trăng Lê Thị Anh Thư B1610751 Chính trị học K42
352 LCHSV Sóc Trăng Dương Kim Chi B1610974 Việt Nam học K42
353 LCHSV Sóc Trăng Trần Hà Nhi B1701293 Tài chính - Ngân hàng K43
354 LCHSV Sóc Trăng Lý Thị Bảo Yến B1701326 Tài chính - Ngân hàng K43
355 LCHSV Sóc Trăng Lê Thị Tường Oanh B1702011 Luật K43
356 LCHSV Sóc Trăng Đặng Thị Phương Thảo B1703298 Công nghệ sinh học K43
357 LCHSV Sóc Trăng Nguyễn Khắc Minh Phúc B1706630 Công nghệ thông tin K43
358 LCHSV Sóc Trăng Nguyễn Huy B1706813 Công nghệ thông tin K43
359 LCHSV Sóc Trăng Vương Mỹ Kim B1707342 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K43
360 LCHSV Sóc Trăng Nguyễn Xuân Tùng B1707513 Kinh doanh thương mại K43
361 LCHSV Sóc Trăng Quách Đạt Bình B1708856 Kỹ thuật điện tử, truyền thông K43
362 LCHSV Tiền Giang Nguyễn Hoàng Thái B1501827 Nông học K41
363 LCHSV Tiền Giang Ngô Võ Tuấn Anh B1502671 Quản lý đất đai K41
364 LCHSV Tiền Giang Phùng Gia Bảo B1508500 Sư phạm Tiếng Pháp K41
365 LCHSV Tiền Giang Nguyễn Thanh Hải B1600020 Sư phạm Toán học K42
366 LCHSV Tiền Giang Nguyễn Thị Ngọc Như B1600043 Sư phạm Toán học K42
367 LCHSV Tiền Giang Võ Thị Thanh Ngân B1600109 Sư phạm Vật lý K42
368 LCHSV Tiền Giang Nguyễn Khánh Trường B1600715 Nuôi trồng thủy sản K42
369 LCHSV Tiền Giang Phạm Thị Thu Nguyệt B1600850 Nuôi trồng thủy sản K42
370 LCHSV Tiền Giang Trần Hoài Nam B1601200 Nông học K42
371 LCHSV Tiền Giang Nguyễn Tấn Phát B1602051 Quản lý đất đai K42
372 LCHSV Tiền Giang Nguyễn Thị Kim Hương B1602161 Luật K42
373 LCHSV Tiền Giang Ngô Thanh Bình B1604394 Bảo vệ thực vật K42
374 LCHSV Tiền Giang Phan Mỹ Vi B1604453 Bảo vệ thực vật K42
375 LCHSV Tiền Giang Lê Ngọc Anh Thy B1604512 Bảo vệ thực vật K42
376 LCHSV Tiền Giang Trần Thị Ngọc Tuyền B1604519 Bảo vệ thực vật K42
377 LCHSV Tiền Giang Nguyễn Thị Kim Thương B1604787 Công nghệ chế biến thủy sản K42
378 LCHSV Tiền Giang Lê Thanh Khuyến B1605575 Kỹ thuật tài nguyên nước K42
379 LCHSV Tiền Giang Nguyễn Thanh Hùng B1606895 Công nghệ thông tin K42
380 LCHSV Tiền Giang Lê Thị Hồng Châu Ngân B1608361 Sư phạm Tiếng Anh K42
381 LCHSV Tiền Giang Hồ Thị Thu Nga B1608579 Phát triển nông thôn K42
382 LCHSV Tiền Giang Kiều Thúy Hằng B1700056 Sư phạm Vật lý K43
383 LCHSV Tiền Giang Trần Thị Cẩm Nhung B1700240 Công nghệ thực phẩm K43
384 LCHSV Tiền Giang Nguyễn Thị Ngọc Như B1701446 Quản trị kinh doanh K43
385 LCHSV Trà Vinh Ngô Ngọc Ý Nhi B1502395 Quản trị kinh doanh K41
386 LCHSV Trà Vinh Nguyễn Minh Phú B1504980 Bảo vệ thực vật K41
387 LCHSV Trà Vinh Tăng Khánh Trung B1511004 Việt Nam học K41
388 LCHSV Trà Vinh Sơn Thị Bích Thảo B1602300 Luật K42
389 LCHSV Trà Vinh Võ Quốc Toàn B1603531 Kỹ thuật môi trường K42
390 LCHSV Trà Vinh Huỳnh Thị Kiều Phương B1604622 Bệnh học thủy sản K42
391 LCHSV Trà Vinh Nguyễn Nhựt Duy B1606150 Ngôn ngữ Anh K42
392 LCHSV Trà Vinh Trần Quốc Đảm B1606468 Lâm sinh K42
393 LCHSV Trà Vinh Nguyễn Văn Hiệp B1606796 Công nghệ thông tin K42
394 LCHSV Trà Vinh Đặng Minh Thành B1607112 Công nghệ thông tin K42
395 LCHSV Trà Vinh Dương Thị Kiều Tiên B1608129 Việt Nam học K42
396 LCHSV Trà Vinh Trương Hoàng Kết B1609390 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K42
397 LCHSV Vĩnh Long Nguyễn Trần Quang Minh B1400640 Truyền thông và mạng máy tính K40
398 LCHSV Vĩnh Long Nguyễn Trung Hiếu B1501720 Sư phạm Lịch sử K41
399 LCHSV Vĩnh Long Trần Thị Thùy Dương B1503742 Marketing K41
400 LCHSV Vĩnh Long Hồ Minh Mẫn B1507268 Công nghệ thông tin K41
401 LCHSV Vĩnh Long Bùi Tấn Kiệt B1507954 Kinh doanh quốc tế K41
402 LCHSV Vĩnh Long Bùi Thị Thúy Diễm B1508413 Sư phạm Tiếng Anh K41
403 LCHSV Vĩnh Long Võ Thị Thùy Linh B1601679 Quản trị kinh doanh K42
404 LCHSV Vĩnh Long Nguyễn Thị Hạnh Dung B1602141 Luật K42
405 LCHSV Vĩnh Long Thạch Thị Trúc Ly B1602538 Luật K42
406 LCHSV Vĩnh Long Nguyễn Thị Mỹ Tiên B1603943 Công nghệ sinh học K42
407 LCHSV Vĩnh Long Phạm Như Mai B1604002 Thú y K42
408 LCHSV Vĩnh Long Trần Mỹ Duyên B1606039 Kinh doanh nông nghiệp K42
409 LCHSV Vĩnh Long Trần Trung Nguyên B1607524 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K42
410 LCHSV Vĩnh Long Phạm Ngọc Hân B1607802 Quản lý nguồn lợi thủy sản K42
411 LCHSV Vĩnh Long Nguyễn Thanh Hoài B1608507 Giáo dục công dân K42
412 LCHSV Vĩnh Long Lê Tiền Giang B1609576 Truyền thông và mạng máy tính K42
413 LCHSV Vĩnh Long Đồng Đặng Mỹ Danh B1702552 Marketing K43
414 LCHSV Vĩnh Long Phan Hải Long B1704828 Kỹ thuật phần mềm K43
415 LCHSV Vĩnh Long Lưu Khánh Băng B1705910 Ngôn ngữ Anh K43
416 LCHSV Vĩnh Long Nguyễn Hoàng Huy B1707671 Kinh doanh quốc tế (chương trình chất lượng cao) K43
417 Khác  Trần Gia Huy B1400194 Công nghệ Sinh học tiên tiến - K40
418 Khác  Phạm Nguyên Taydo B1509211 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan - K41

(Danh sách trên có 418 sinh viên)

Danh sách bổ sung:

STT Đơn vị Họ và tên MSSV Ngành học - Khóa
1 LCHSV Bến Tre Lê Bảo Quốc B1608470 Sư Phạm Tiểu học - K42
2 LCHSV Cà Mau Lưu Bá Phúc B1500755 Sư phạm Toán học K41
3 LCHSV Cần Thơ Nguyễn Ngọc Đăng Duy B1700014 Sư phạm Toán học - K43
4 LCHSV Sóc Trăng Nguyễn Thanh Trương B1503113 Luật hành chính - K41
5 LCHSV Trà Vinh Nguyễn Trần Vạn Phước B1500031 Công nghệ sinh học - K41
6 LCHSV Trà Vinh Lê Nguyễn Chí Trung B1606856 Công nghệ thông tin - K42
7 LCHSV Trà Vinh Tô Thị Ngọc Ánh B1504339 Công Nghệ Sinh học - K41

(Danh sách trên có 07 sinh viên)